xe tải hino 9t4 - fg ép rác
  • xe tải hino 9t4 - fg ép rác

  • Giá bán: 1.345.000.000 VNĐ
  • Lượt xem: 190

Chúng tôi nỗ lực tạo ra xe tải hino fg 9,4 tấn ép rác dòng xe Hino 500 series với mức độ tin cậy cao để giành được cảm tình của khách hàng.  Cùng với sử dụng nhiên liệu hiệu quả và khí thải thấp, dòng xe 500 series được thiết kế cho tính năng vận hành mạnh mẽ, bền bỉ, tiện nghi kinh tế cũng như chất lượng vận tải cao và khả năng chuyên chở linh hoạt.

Với tất cả tính năng đó, Hino 500 series là sản phẩm được phát triển thể hiện rõ tinh thần vì con người và công nghệ tiên tiến của Hino-kết quả của quá trình thử nghiệm tiến hành ở nhiều quốc gia trên thế giới.  HINO có khả năng tiếp tục tiến đến là một đối tác tin cậy bởi hệ thống hỗ trợ sau bán hàng và đáp ứng yêu cầu  của khách hàng trong khả năng tốt nhất có thể. Nếu bạn muốn tìm một chiếc xe tải hạng trung mà cần sự tin cậy vượt hơn cả mong đợi, chúng tôi tin Hino 500 series là sự lựa chọn tốt nhất của bạn.

DÒNG XE

FG8JJSB

FG8JPSB

FG8JTSL

FG8JPSU

FG8JPSH

Tổng tải trọng (Kg)

15.100

Tự trọng (Kg)

4.515

4.680

4.895

5.230

4.620

Kích thước xe

Chiều dài cơ sở (mm)

4.280

5.530

6.465

6.985

5.530

Kích thước bao ngoài (mm)

7.5202.4152.630

9.4102.4252.630

10.7752.4252.630

12.0252.4152.630

9.4102.4252.625

Khoảng cách từ sau Cabin đến điểm cuối chassis (mm)

5.365

7.255

8.620

10.120

7.255

Động cơ

Model

J08E – UGEuro2

Công suất cực đại (Jis Gross)

235 PS tại 2.500 vòng/phút

Mômen xoắn cực đại (Jis Gross)

706 N.m tại 1.500 vòng/phút

Đường kính xylanh x hành trình piston (mm)

112 x 130

Dung tích xylanh (cc)

7.684

Tỷ số nén

1:18

Hệ thống cung cấp nhiên liệu

Bơm piston

Ly hợp

Đĩa đơn ma sát khô, điều chỉnh thuỷ lực, tự động điều chỉnh

Hộp số

Model

MF06S

Loại

6 cấp - 6 số tiến, 1 số lùi

Hệ thống lái

Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần, với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao

Hệ thống phanh

Hệ thống phanh, khí nén, 2 dòng, cam phanh chữ S, cơ cấu tự động điều chỉnh má phanh

Cỡ lốp

10.00R - 20

Tốc độ cực đại (km/h)

106

88

86

Khả năng vượt dốc (%Tan)

38.3

32

32

33

Cabin

Cabin kiểu lật  với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị an toàn

Thùng nhiên liệu (lít)

200

Hệ thống phanh phụ trợ

Không hỗ trợ

Phanh khí xả

Không hỗ trợ

Hệ thống treo cầu trước

Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

Hệ thống treo cầu sau

Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá

Treo khí nén

Cửa sổ điện

Khoá cửa trung tâm

CD&AM/FM Radio

Điều hòa không khí DENSO

Tùy chọn

Số chỗ ngồi

3 người

xe tải hino fg 9,4 tấn ép rác

Sản phẩm khác

Hotline: 0909395329
<!--Start of Tawk.to Script--> <script type="text/javascript"> var Tawk_API=Tawk_API||{}, Tawk_LoadStart=new Date(); (function(){ var s1=document.createElement("script"),s0=document.getElementsByTagName("script")[0]; s1.async=true; s1.src='https://embed.tawk.to/5789b7f063d0bc0474d53e01/default'; s1.charset='UTF-8'; s1.setAttribute('crossorigin','*'); s0.parentNode.insertBefore(s1,s0); })(); </script> <!--End of Tawk.to Script-->s1=document.createElement("script"),s0=document.getElementsByTagName("script")[0]; s1.async=true; s1.src='https://embed.tawk.to/57871001c0b96c2d224565e0/default'; s1.charset='UTF-8'; s1.setAttribute('crossorigin','*'); s0.parentNode.insertBefore(s1,s0); })(); </script> <!--End of Tawk.to Script-->